Phân tích cổ phiếu là quá trình đánh giá một doanh nghiệp niêm yết và biến động giá cổ phiếu của nó để đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ. Bài viết này tổng hợp 9 kỹ thuật cụ thể giúp nhà đầu tư trả lời hai câu hỏi quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu: nên mua cổ phiếu nào, và nên mua bán vào lúc nào.
Có hai trường phái phân tích chính. Phân tích cơ bản đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp qua báo cáo tài chính, còn phân tích kỹ thuật dự đoán xu hướng giá qua biểu đồ và khối lượng giao dịch trong quá khứ. Phần dưới đây trình bày lần lượt từng kỹ thuật thuộc cả hai trường phái, kèm công thức và cách áp dụng.
| 📊 Phân tích cơ bản | 📈 Phân tích kỹ thuật | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | Nên mua cổ phiếu nào? | Nên mua/bán vào lúc nào? |
| Dữ liệu sử dụng | Báo cáo tài chính, vĩ mô, ngành | Biểu đồ giá, khối lượng giao dịch |
| Khung thời gian | Trung và dài hạn | Ngắn và trung hạn |
| Phù hợp với | Nhà đầu tư tích lũy dài hạn | Nhà đầu tư theo dõi sát thị trường |
Phân tích cơ bản xoay quanh việc trả lời một câu hỏi duy nhất: doanh nghiệp này đáng giá bao nhiêu, và giá cổ phiếu hiện tại đang cao hơn, thấp hơn hay tương đương giá trị đó. Bốn chỉ số dưới đây là công cụ định lượng phổ biến nhất để trả lời câu hỏi này.
P/E (viết tắt của Price-to-Earnings) cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận doanh nghiệp tạo ra. P/E cao thường phản ánh kỳ vọng tăng trưởng lớn của thị trường, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cổ phiếu đang bị định giá quá cao. Nên so sánh P/E với trung bình ngành và P/E lịch sử của chính cổ phiếu đó thay vì nhìn con số đơn lẻ.
P/B (viết tắt của Price-to-Book) so sánh giá thị trường với giá trị tài sản ròng ghi trên sổ sách kế toán của doanh nghiệp. Chỉ số này đặc biệt hữu ích với các ngành có tài sản hữu hình lớn như ngân hàng, bất động sản, sản xuất.
ROE (viết tắt của Return on Equity) đo lường hiệu quả doanh nghiệp sử dụng vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận. ROE càng cao và càng ổn định qua nhiều năm càng cho thấy doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững.
EPS (viết tắt của Earnings per Share) cho biết mỗi cổ phiếu đang nắm giữ tương ứng với bao nhiêu đồng lợi nhuận, và là đầu vào trực tiếp để tính P/E.
Nếu phân tích cơ bản trả lời câu hỏi nên mua cổ phiếu nào, phân tích kỹ thuật trả lời câu hỏi nên mua và bán vào lúc nào. Phương pháp này dựa trên giả định rằng mọi thông tin đã phản ánh vào giá, và giá di chuyển theo các xu hướng có thể nhận diện qua biểu đồ.
MA (viết tắt của Moving Average) là giá đóng cửa trung bình của một cổ phiếu trong một số phiên giao dịch gần nhất, ví dụ MA20, MA50, MA200, giúp làm mượt biến động giá ngắn hạn để nhìn rõ xu hướng chính. Khi giá cắt lên trên đường MA dài hạn, đó thường được xem là tín hiệu xu hướng tăng đang hình thành, và ngược lại khi giá cắt xuống dưới.
RSI dao động trong khoảng 0-100, thường tính theo chu kỳ 14 phiên, dùng để đo tốc độ và mức độ thay đổi của giá. RSI trên 70 thường được xem là vùng quá mua, RSI dưới 30 thường được xem là vùng quá bán. RSI nên được dùng cùng các tín hiệu khác thay vì làm căn cứ duy nhất.
MACD là hiệu số giữa hai đường trung bình động hàm mũ, thường là EMA 12 và EMA 26 phiên, đi kèm một đường tín hiệu thường là EMA 9 phiên. Khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu, đây thường được đọc là tín hiệu mua. Khi cắt xuống dưới, thường được đọc là tín hiệu bán.
Là các hình dạng lặp lại trên biểu đồ giá mà nhà đầu tư kỹ thuật dùng để dự đoán hướng đi tiếp theo, ví dụ mô hình vai đầu vai và hai đỉnh hai đáy cho tín hiệu đảo chiều, hay mô hình cờ và tam giác cho tín hiệu tiếp diễn xu hướng. Mô hình giá thường đáng tin cậy hơn khi đi kèm khối lượng giao dịch xác nhận.
Khối lượng đo lường số lượng cổ phiếu được giao dịch trong một phiên, dùng để xác nhận độ tin cậy của một xu hướng giá. Một nhịp tăng giá đi kèm khối lượng tăng mạnh thường được xem là xu hướng có lực đỡ thực sự, trong khi giá tăng nhưng khối lượng èo uột có thể là tín hiệu xu hướng thiếu bền vững.
Phân tích cơ bản đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp qua báo cáo tài chính và yếu tố vĩ mô để trả lời câu hỏi nên mua cổ phiếu nào. Phân tích kỹ thuật dựa vào biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử để trả lời câu hỏi nên mua hoặc bán vào lúc nào.
Nên bắt đầu từ phân tích cơ bản để hiểu doanh nghiệp mình đang đầu tư, sau đó học thêm các công cụ kỹ thuật cơ bản như MA và khối lượng giao dịch để hỗ trợ chọn thời điểm giải ngân.
Có, đây là cách tiếp cận phổ biến của nhà đầu tư có kinh nghiệm: dùng phân tích cơ bản để chọn cổ phiếu, dùng phân tích kỹ thuật để chọn thời điểm vào và ra lệnh.
Không có chỉ số nào quan trọng nhất tuyệt đối. P/E và P/B cho biết mức định giá, ROE cho biết hiệu quả sử dụng vốn, EPS cho biết đà tăng trưởng lợi nhuận. Nhà đầu tư nên xem xét đồng thời cả bốn chỉ số trong bối cảnh ngành.
Phân tích kỹ thuật hoạt động tốt hơn với cổ phiếu có thanh khoản cao. Với cổ phiếu thanh khoản thấp, tín hiệu kỹ thuật dễ bị nhiễu và kém tin cậy hơn.
Sẵn sàng áp dụng các kỹ thuật phân tích này vào cổ phiếu thực tế?
Tra cứu chỉ số & biểu đồ trên TCInvest